Tổng hợp các câu hỏi phổ biến của khách hàng về quy cách, mác thép, vận chuyển và thanh toán. Cần tư vấn cụ thể hơn, gọi ngay 0978 808 646.
Giá thép hình H/I/U/V tại PNM × Mega Steel được cập nhật theo ngày theo biến động thị trường thép. Quý khách gửi yêu cầu qua Zalo/Viber 0978 808 646 hoặc email, chúng tôi gửi báo giá trong vòng 1-3 giờ làm việc.
Chúng tôi giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển trong bán kính 50km tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai. Đơn hàng đi miền Bắc/Trung tính phí theo trọng lượng và quãng đường, có hợp đồng vận chuyển rõ ràng.
Cừ Larsen là bản thép định hình U/Z khoá liền nhau tạo tường vây hố móng hoặc kè biển. Quy cách phổ biến nhất:
• SP-II: 400×100×10,5mm — 48 kg/m — móng nông, hố nhỏ
• SP-III: 400×125×13mm — 60 kg/m — hố trung
• SP-IV: 400×170×15,5mm — 76,1 kg/m — thông dụng nhất, hầu hết dự án
• SP-V: 500×200×24,3mm — 106 kg/m — hố sâu, áp lực ngang lớn
• SP-VI: 500×225×27,6mm — 135 kg/m — cầu cảng, hố cực sâu
Chọn loại nào tuỳ thuộc độ sâu hố và áp lực đất/nước ngầm. Liên hệ kỹ sư PNM để tư vấn miễn phí theo bản vẽ.
Ống đúc (seamless) được cán liền khối không có mối hàn, chịu áp suất và nhiệt độ cao. Bắt buộc cho:
• Đường ống dẫn dầu - khí áp cao (oil & gas)
• Lò hơi nhà máy nhiệt điện
• Hệ thống thuỷ lực công nghiệp
• Tiêu chuẩn: ASTM A106 GR.B, A53, A335
Ống hàn có mối hàn dọc, giá rẻ hơn 30-40%, dùng cho áp suất thấp:
• Cấp thoát nước dân dụng
• Hệ thống PCCC
• Khung lan can, mái che
• Tiêu chuẩn: SS400, Q235
Thép H có cánh và bụng cân bằng (bằng chiều rộng), chịu tải lớn theo cả 2 phương ngang - đứng. Phù hợp cho cột và dầm chính kết cấu thép, nhà tiền chế đa tầng, cầu vượt.
Thép I có eo hẹp hơn cánh, tối ưu chịu uốn 1 phương đứng. Kinh tế hơn H cho dầm chịu tải nhẹ-trung bình, dầm sàn, kết cấu phụ.
Quy tắc đơn giản: dùng H cho cột + dầm chịu lực chính; dùng I cho dầm phụ. H giá đắt hơn ~15-25% nhưng độ cứng vượt trội.
4 mác thép kết cấu thông dụng, độ bền tương đương nhau (giới hạn chảy 235-275 MPa):
• SS400 — tiêu chuẩn Nhật JIS G3101, thị trường VN/TQ/KR/JP dùng nhiều nhất
• A36 — tiêu chuẩn Mỹ ASTM, phổ biến cho đóng tàu, dự án Mỹ/EU
• Q235B — tiêu chuẩn TQ GB/T 700, giá rẻ nhất, áp dụng phổ biến VN
• S275JR — tiêu chuẩn châu Âu EN 10025
Các mác này có thể thay thế cho nhau trong hầu hết công trình. Khách hàng dự án ODA hoặc xuất khẩu nên chọn A36; công trình nội địa Q235/SS400 đều OK.
3 nguồn xuất xứ chính cho thép nhập khẩu tại VN:
• Trung Quốc (Baosteel, HBIS, Shagang, Maanshan...) — giá thấp nhất, đa dạng quy cách, chiếm ~70% thị trường thép NK. Phù hợp dự án thông thường.
• Posco/Hyundai Steel (Hàn Quốc) — chất lượng cao, giá trung bình +10-15% so TQ. Phù hợp dự án yêu cầu CO/CQ Posco.
• Nippon Steel/JFE (Nhật) — chất lượng cao nhất, giá +20-30% so TQ. Bắt buộc cho dự án Nhật Bản, đóng tàu xuất khẩu, dầu khí.
Chúng tôi cung ứng đầy đủ 3 nguồn, có CO/CQ và MTC bản gốc cho mọi đơn hàng.
"Âm 5%" là điều khoản về dung sai trọng lượng giữa lý thuyết (barem) và thực tế giao hàng. Cụ thể:
• Báo giá tính theo barem chuẩn (vd: cừ SP-IV 76,1 kg/m × 18m × 112 cây = 153.417,6 kg)
• Khi giao thực tế lên cân, trọng lượng có thể thấp hơn barem tối đa 5% do dung sai sản xuất
• Khách hàng vẫn thanh toán theo barem báo giá, không trừ thêm
Đây là quy ước chuẩn ngành thép. Nếu khách yêu cầu thanh toán theo cân thực, ghi rõ "Giao qua cân" trong hợp đồng.
CO/CQ đầy đủ cho mọi đơn hàng: CO (Certificate of Origin), CQ (Certificate of Quality), MTC (Mill Test Certificate). Yêu cầu cung cấp khi đặt hàng.
Hoá đơn VAT 10%: 2 hình thức báo giá:
• Bảng báo giá Mega Steel: giá đã bao gồm 10% VAT, ghi rõ trên BG
• Bảng báo giá PNM (Phương Nhật Minh): giá chưa VAT, tách dòng VAT 10% + Tổng đã VAT
Thanh toán: chuyển khoản ngân hàng ngay khi nhận hàng (Mega Steel) hoặc sau khi nhận hàng (PNM tuỳ thỏa thuận).
Không có số lượng tối thiểu cứng nhắc. Khách hàng có thể đặt từ 1 cây/1 tấm thép. Tuy nhiên:
• Đơn dưới 1 tấn: giá có thể cao hơn ~5-10% so giá báo cho đơn lớn
• Đơn dưới 200kg trong nội thành TP.HCM: phí vận chuyển tối thiểu 200-500k tuỳ địa điểm
• Cắt phân đoạn (vd cắt 6m → 3m+3m): có thể thực hiện, phí cắt 50-100k/lát
Khách hàng có thể đến kho nhận trực tiếp để miễn phí vận chuyển. Xem địa chỉ 2 kho ở mục Vị trí kho.
Liên hệ trực tiếp để được tư vấn giá tốt nhất, kiểm tra tồn kho thực tế và thời gian giao hàng.